nam phục

Học thuật
Thân thiện
nam phục

Một người đàn ông mặc bộ nam phục truyền thống trong một dịp lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang phục truyền thống của nam giới Việt Nam thời xưa: Chỉ loại quần áo được may theo kiểu cách cổ truyền, dành cho đàn ông Việt Nam trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ cưới truyền thống, chú rể thường mặc nam phục.
    • Bảo tàng trưng bày nhiều bộ nam phục của các vị quan triều Nguyễn.
    • Anh ấy rất thích tìm hiểu về nam phục cổ của dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nam phục cổ truyền": cụm từ nhấn mạnh tính chất lâu đời, theo truyền thống của bộ trang phục nam.
    • Lễ hội dịp để tôn vinh những giá trị của nam phục cổ truyền.
  • "phục dựng nam phục": chỉ việc khôi phục, tái tạo lại trang phục nam truyền thống dựa trên tư liệu lịch sử.
    • Nhóm nghiên cứu đang phục dựng nam phục thời .
Biến thể từ liên quan
  • Áo dài nam (danh từ): Một loại trang phục truyền thống phổ biến cho nam giới Việt Nam, thường áo dài vải, mặc với quần.
  • Áo tấc (danh từ): Tên gọi khác của áo dài nam truyền thống, đặc điểm các thân áo tay áo may khít.
  • Áo giao lĩnh (danh từ): Một kiểu áo cổ xưa, cổ áo giao nhau, thường thấy trong nam phục của tầng lớp quý tộc, quan lại.
Từ đồng nghĩa
  • Trang phục truyền thống nam giới: Cụm từ giải thích nghĩa của "nam phục".
  • Y phục cổ truyền nam: Cách nói trang trọng, tính học thuật hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nam phục" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về văn hóa, lịch sử, lễ hội truyền thống hoặc các nghi lễ trang trọng. Đây không phải từ dùng để chỉ quần áo nam giới nói chung trong đời sống hiện đại hàng ngày.
  • "Nam phục" đối lập với "nữ phục" (trang phục truyền thống của phụ nữ).
nam phục

Một người đàn ông mặc bộ nam phục truyền thống trong một dịp lễ.

  1. Quần áo theo kiểu của người Việt Nam.